Tổn thất đường ống
Nhập dữ liệu của hạng mục. Kiểm tra giả định và nguồn trước khi đưa kết quả vào báo cáo.
Công thức, giả định & tài liệu tham chiếu
Công thức áp dụng
Q [m³/s] = Q [m³/h]/3600; D [m] = D [mm]/1000; v = 4Q/(πD²)
Re = vD/ν; ν [m²/s] = ν [mm²/s] × 10⁻⁶
Re < 2300: fD = 64/Re; Re ≥ 4000: 1/√fD = −2log₁₀(ε/(3,7D) + 2,51/(Re√fD))
Haaland: 1/√fD = −1,8log₁₀[(ε/(3,7D))^1,11 + 6,9/Re]
2300 ≤ Re < 4000: nội suy tuyến tính fD từ 64/2300 tới fD(4000); kết quả chỉ ước tính
hf = fD(L/D)v²/(2g); hm = ΣK·v²/(2g); Δp = ρg(hf+hm); g = 9,80665 m/s²
Nhiều đoạn nối tiếp: h tổn thất = Σ(hf,i + hm,i); vận tốc mỗi đoạn dùng đường kính của chính đoạn đó.
Phạm vi áp dụng
- Các đoạn ống tròn đầy nối tiếp, mỗi đoạn có đường kính không đổi, chất lỏng Newton không nén được và dòng ổn định.
- Các hệ số mẫu không đại diện mọi vật liệu; không dùng mô hình cho khí nén, hơi hoặc dòng hai pha.
U.S. DOE — Improving Pumping System Performance ↗
Ranh giới hệ thống bơm, cột áp tĩnh, ma sát và hiệu suất.
US EPA — EPANET 2.2 User Manual ↗
Mô hình thủy lực, Darcy–Weisbach và đặc tính dòng chảy. Cách nội suy chuyển tiếp tại đây là quy ước riêng Ban Mai.
Kết quả tính toán
Sẵn sàng tính toán
Kết quả và giá trị trung gian sẽ xuất hiện ở đây sau khi kiểm tra đầu vào.