Đi đến nội dung chính
BMCơ ĐiệnBan Mai
BÀN LÀM VIỆC KỸ THUẬT / 03

Tổn thất đường ống

banmai-1.0.0

Nhập dữ liệu của hạng mục. Kiểm tra giả định và nguồn trước khi đưa kết quả vào báo cáo.

01

Dữ liệu tính toán

9 thông số
Thông số nâng cao

Giá trị ban đầu là ví dụ. Nhập số thập phân bằng dấu chấm hoặc dấu phẩy; không phân cách hàng nghìn.

Công thức, giả định & tài liệu tham chiếu

Công thức áp dụng

Q [m³/s] = Q [m³/h]/3600; D [m] = D [mm]/1000; v = 4Q/(πD²)

Re = vD/ν; ν [m²/s] = ν [mm²/s] × 10⁻⁶

Re < 2300: fD = 64/Re; Re ≥ 4000: 1/√fD = −2log₁₀(ε/(3,7D) + 2,51/(Re√fD))

Haaland: 1/√fD = −1,8log₁₀[(ε/(3,7D))^1,11 + 6,9/Re]

2300 ≤ Re < 4000: nội suy tuyến tính fD từ 64/2300 tới fD(4000); kết quả chỉ ước tính

hf = fD(L/D)v²/(2g); hm = ΣK·v²/(2g); Δp = ρg(hf+hm); g = 9,80665 m/s²

Nhiều đoạn nối tiếp: h tổn thất = Σ(hf,i + hm,i); vận tốc mỗi đoạn dùng đường kính của chính đoạn đó.

Phạm vi áp dụng

  • Các đoạn ống tròn đầy nối tiếp, mỗi đoạn có đường kính không đổi, chất lỏng Newton không nén được và dòng ổn định.
  • Các hệ số mẫu không đại diện mọi vật liệu; không dùng mô hình cho khí nén, hơi hoặc dòng hai pha.

U.S. DOE — Improving Pumping System Performance
Ranh giới hệ thống bơm, cột áp tĩnh, ma sát và hiệu suất.

US EPA — EPANET 2.2 User Manual
Mô hình thủy lực, Darcy–Weisbach và đặc tính dòng chảy. Cách nội suy chuyển tiếp tại đây là quy ước riêng Ban Mai.

02

Kết quả tính toán

Sẵn sàng tính toán

Kết quả và giá trị trung gian sẽ xuất hiện ở đây sau khi kiểm tra đầu vào.

03

Hồ sơ báo cáo

Nguồn dữ liệu của từng thông số

Ghi rõ vị trí đo, tài liệu hoặc cơ sở giả định. Các thông số nâng cao cũng phải có nguồn.

Số đoạn ống nối tiếp
Lưu lượng chất lỏng
Chiều dài đường ống
Đường kính trong của ống
Độ nhám tuyệt đối ε
Tổng hệ số tổn thất cục bộ ΣK
Khối lượng riêng ρ
Độ nhớt động học ν
Phương pháp hệ số ma sát Darcy

Đăng nhập để lưu và xuất hồ sơ.